Ra đời năm 1966 trong album Pet Sounds (Những âm thanh Thú vật), ca khúc God Only Knows (Duy nhất Thượng đế Biết) của ban nhạc Beach Boys (Những chàng trai Bãi biển) mang tính đột phá cả về mặt âm nhạc lẫn lời ca. Được viết lời chủ yếu bởi Tony Asher và phổ nhạc chủ yếu bởi Brian Wilson, hai thành viên trong ban nhạc Beach Boys, ca khúc God Only Knows là một lời tuyên ngôn tình yêu mà nhân vật chính dành cho phân nửa còn lại của mình. Nếu phải chia ly, cuộc sống không còn gì hay ho. Tiếp tục sống không đáng nữa. Chỉ có Thượng đế mới biết họ sẽ ra sao nếu thiếu người yêu.

Theo lời của Brian Wilson, ông và Tony Asher muốn tạo ra cảm giác “being blind but in being blind, you can see more” (bị mù, nhưng trong cái mù, bạn thấy được nhiều hơn).

Bài hát được trình bày lại (cover) bởi nhiều ca sĩ thuộc các thế hệ gần đây hơn, đơn cử là ca sĩ người Canada Michael Bublé.

Verse 1 (Lời 1)

I may not always love you

(Tôi có thể không phải lúc nào cũng yêu người)

But long as there are stars above you

(Nhưng chừng nào mà còn những vì sao phía trên người)

You never need to doubt it

(Người không bao giờ cần hoài nghi về nó)

I’ll make you so sure about it

(Tôi sẽ làm cho người thật chắc chắn về nó)

May not always love

Cấu trúc may not always + verb (có thể không phải lúc nào cũng + động từ) là một cách nói khéo léo để vừa khẳng định trường hợp (hay hành động) được nói đến là có xảy ra, nhưng đồng thời cũng khẳng định là không phải hoàn toàn lúc nào nó cũng xảy ra.

Long as

Long as là dạng viết tắt của cụm liên từ (conjunction) as long as (chừng nào mà). Cách nói tắt long as, thay vì as song as, thường được sử dụng trong văn nói (spoken language) vì lý do thuận miệng, dễ dàng phát âm. Trong trường hợp của lời bài hát này, từ as ở đầu cụm được lược bỏ còn vì lý do âm nhạc (dễ hát, khớp với giai điệu).

Stars above you

Cụm từ stars above you (những vì sao trên trời phía trên bạn) không có gì đặc biệt, nhưng nó được sử dụng khá phổ biến, nên bạn nên biết qua về nó.

Need to doubt it

Cấu trúc doubt something / someone (hoài nghi về cái gì / về một ai) là một cấu trúc phổ biến nói về sự hoài nghi.

Cấu trúc need to + verb (cần + động từ) là một cấu trúc phổ biến để diễn tả việc cần phải làm gì.

It ở đây, và trong câu I’ll make you so sure about it theo sau nó, nói về tình yêu của người nói dành cho người họ yêu.

Make you so sure about it

Make someone + adjective (làm ai đó + tính từ): cấu trúc phổ biến để nói làm cho ai có được tính chất gì. Make you sure (about something): làm cho bạn chắc chắn / làm cho bạn cảm thấy chắc chắn (về điều gì).

To be sure about something / to make sure about something: cấu trúc phổ biến, có nghĩa chắc chắn / cảm thấy chắc chắn / làm cho chắc chắn về điều gì. Các bạn lưu ý ghi nhớ giới từ about trong cấu trúc này nhé.

So + adjective: thật là + tính từ. Đây cũng là một cấu trúc phổ biến và là một cách dễ dàng để làm tăng cường độ của một tính từ.

I may not always love you: tôi có yêu bạn, đó là điều chắc chắn, nhưng cũng có lúc tôi không yêu bạn.

Refrain (Điệp khúc) (dùng chung cho cả bài hát)

God only knows what I’d be without you

(Chỉ có Thượng đế mới biết tôi sẽ làm gì nếu thiếu người)

God only knows

Cách diễn đạt(expression) God only knows, hay cũng có khi được rút gọn là God knows, được người nói dùng để nhấn mạnh rằng chẳng những họ không biết (về điều gì) mà cũng không ai khác cỏ thể biết được, trừ Thượng đế. God only knows cũng có thể đượ diễn dãi rõ hơn là only God, and no one else, is able to know.

What I’d be without you

Mệnh đề (clause) what I’d be without you vận dụng mẫu câu điều kiện loại 2 (type 2 conditional); I’d là dạng rút gọn của I would. Vì sao ta dùng loại 2 trong trường hợp này? Vì tại thời điểm hiện tại, người nói vẫn còn được bên cạnh người họ yêu; viễn cảnh chia ly chỉ là một giả định về tương lai.

Đoạn điệp khúc trên được lặp lại cho toàn bài hát, nên ta sẽ chỉ phân tích nó một lần.

Verse 2 & 3 (Lời 2 & 3)

If you should ever leave me

(Nếu người có bao giờ rời xa tôi)

Though life would still go on, believe me

(Mặc dù cuộc sống vẫn tiếp diễn, tin tôi đi)

The world could show nothing to me

(Thế giới không thể cho tôi thấy gì nữa)

So what good would living do me

(Vậy sống còn tốt gì cho tôi)

If you should ever leave me

If + subject + should + verb-infinitive (Nếu + chủ ngữ + phải + động từ dạng nghuyên mẫu): một phần của cấu trúc câu điều kiện loại 2. Động từ khiếm khuyết (modal verb) should thường được lược bỏ trong vế đầu của đại đa số các câu điều kiện loại 2, nhưng bạn nên biết về sự tồn tại và vị trí của nó trong câu. Nếu đọc tiếp phần còn lại của lời 2 và lời 3, bạn sẽ thấy những vế còn lại trong câu điều kiện bắt đầu bằng mệnh đề if này (life would still go on…, the world could show nothing to me, what good would living do me).

If … ever…: nếu… có bao giờ…. Đây là một cách diễn đạt hữu dụng mà bạn nên biết. Nó có thể được dùng để nhấn mạnh một việc gì đó đang được nói đến là thực sự phù hợp, điển hình cho một đối tượng nào đó. Nó cũng có thể được dùng để nhấn mạnh khả năng rất hiếm hoi mà một việc gì đang được nói đến có thể xảy ra. Trong tình huống của bài hát, if ever được người nói dùng để nhấn mạnh rằng việc người yêu của họ rời xa họ là rất hiếm khi xảy ra (hoặc ít ra thì họ ước rằng khả năng nó xảy ra là rất hiếm).

Though life would still go on, believe me

Toàn cụm câu though life would still go on, believe me có thể được đặt trong một cặp dấu ngoặc đơn, vì nó không phải là thành phần chính của câu điều kiện mà ta vừa nhắc đến ở trên.

Though: mặc dù, một dạng tương đương của liên từ (conjunction) although. Có ý kiến cho rằng though phù hợp hơn với những ngữ cảnh ít trang trọng (informal register) và although phù hợp hơn với những ngữ cảnh trang trọng (formal register). Tuy nhiên, đây chỉ là ý kiến cá nhân của một số người chứ không phải là luật chung; trong rất nhiều trường hợp, chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau (interchangeably).

Go on: tiếp diễn. Đây là một phrasal verb phổ biến. Sẵn tiện, bạn cũng nên học luôn câu life goes on (và các dạng chia động từ của nó tùy thì và ngữ cảnh) vì câu này khá phổ biến.

Believe me: Tin tôi đi. Một dạng câu mệnh lệnh (imperative) thường được dùng để khuyên nhủ hay cảnh báo người nghe về điều gì đó. Bạn cũng có thể viết dài và đầy đủ hơn là you should believe me about + something, hoặc you had better believe me about + something.

Could show nothing to me

Show someone something, hoặc show something to someone là hai cấu trúc tương đương nhau để nói đến việc cho ai đó thấy, trình bày cho ai đó, thuyết phục ai đó, chứng tỏ với ai đó về điều gì.

Nothing là một cách nói ngắn gọn của not anything. Thay vì could show nothing to me, bạn cũng có thể nói could not show anything to me.

What good would living do me

Do someone good, hoặc do good to someone, là cách diễn đạt phổ biến có nghĩa làm tốt / làm lợi / mang đến ích lợi cho ai.

Mặc dù không có dấu chấm hỏi (question mark, ?) ở phía cuối, what good would living do me thực ra là một câu hỏi tu từ (rhetorical question). Người nói muốn khẳng định rằng, nếu phải chia tay người họ yêu thương, việc tiếp tục sống không còn mang lại ích lợi gì cho họ nữa. Bạn cũng có thể diễn giải (paraphrase) câu này thành: Living would not do me any good anymore (việc tiếp tục sống không còn mang đến ích lợi gì cho tôi nữa).

Nếu bạn nào có thắc mắc về từ living thì đây là một danh động từ (gerund), xuất phát từ động từ (verb) live (sống).

Lời 3 của bài hát y chang lời 2.

Chúng ta hãy lược lại toàn bộ lời bài hát nhé!

Full Lyrics (Toàn bộ lời bài hát)

I may not always love you

(Tôi có thể không phải lúc nào cũng yêu người)

But long as there are stars above you

(Nhưng chừng nào mà còn những vì sao phía trên người)

You never need to doubt it

(Người không bao giờ phải hoài nghi về nó)

I’ll make you so sure about it

(Tôi sẽ làm cho người thật chắc chắn về nó)

God only knows what I’d be without you

(Chỉ có Thượng đế mới biết tôi sẽ làm gì nếu thiếu người)

If you should ever leave me

(Nếu người có bao giờ rời xa tôi)

Though life would still go on, believe me

(Mặc dù cuộc sống vẫn tiếp diễn, tin tôi đi)

The world could show nothing to me

(Thế giới không thể cho tôi thấy gì nữa)

So what good would living do me

(Vậy sống còn tốt gì cho tôi)

God only knows what I’d be without you

(Chỉ có Thượng đế mới biết tôi sẽ làm gì nếu thiếu người)

God only knows what I’d be without you

(Chỉ có Thượng đế mới biết tôi sẽ làm gì nếu thiếu người)

If you should ever leave me

(Nếu người có bao giờ rời xa tôi)

Though life would still go on, believe me

(Mặc dù cuộc sống vẫn tiếp diễn, tin tôi đi)

The world could show nothing to me

(Thế giới không thể cho tôi thấy gì nữa)

So what good would living do me

(Vậy sống còn tốt gì cho tôi)

God only knows what I’d be without you

(Chỉ có Thượng đế mới biết tôi sẽ làm gì nếu thiếu người)

God only knows what I’d be without you

(Chỉ có Thượng đế mới biết tôi sẽ làm gì nếu thiếu người)

Vậy là hết bài!

Bạn còn điều gì thắc mắc về bài học? Điều gì về tiếng Anh đang làm bạn trằn trọc, ăn không ngon, ngủ không yên? Hay đơn giản là bạn chỉ muốn say “Hi!”? Hãy để lại lời bình luận bên dưới hay gửi email về địa chỉ contact.engbits@gmail.com nhé!


Leave a Reply

Your email address will not be published.